2021-09-25 02:57:55 Find the results of "

bet on someone

" for you

BET | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

To risk money on the result of an event or a competition, such as a horse ...

Bet on (someone or something) - Idioms by The Free Dictionary

Definition of bet on (someone or something) in the Idioms Dictionary by The Free Dictionary

bet on Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases - Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự Thành ngữ, tục ngữ bet on

Bet - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

to lay (make) a bet đánh cuộc to lose a bet thua cuộc to win a bet thắng cuộc.

bet on (someone or something) Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases ...

Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự Thành ngữ, tục ngữ bet on (someone or something)

BET (noun) definition and synonyms | Macmillan Dictionary

Definition of BET (noun): agreement risking money on what will happen

bet the farm on (someone or something) - Idioms by The ...

Definition of you can bet the farm on (someone or something) in the Idioms Dictionary by The Free Dictionary

Bet On It - YouTube

Someone said something about HSM in the group chat, then somebody else said that "Bet On It" would fit Keith, and here we are.

SOMEONE’S BEST BET (phrase) definition and synonyms | Macmillan ...

Definition of THE / SOMEONE’S BEST BET (phrase): something giving best chance of success

bet - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary

Bet = bet danh từ sự cá độ; sự đánh cuộc to lay / make a bet đánh cuộc, cá độ to have a bet on the Derby đánh cá con ngựa Derby to lose a bet thua cuộc to win a bet thắng cuộc tiền đánh cuộc; tiền cá độ; ...